Mục lục
ToggleMột bố cục báo cáo thực tập rõ ràng giúp sinh viên trình bày quá trình thực tập có hệ thống, hạn chế thiếu nội dung và thuận tiện hơn khi chỉnh sửa theo yêu cầu của giảng viên. Tuy nhiên, không ít sinh viên bắt đầu viết ngay phần nội dung mà chưa xác định cấu trúc tổng thể, dẫn đến các chương mất cân đối hoặc phải sửa lại nhiều lần.
Thông thường, một bài báo cáo sẽ có ba nhóm chính: phần đầu, phần nội dung và phần cuối. Trong đó, nội dung chính thường được triển khai thành 3 chương, đi từ giới thiệu doanh nghiệp đến thực trạng và nhận xét – giải pháp.
Bài viết dưới đây hướng dẫn bố cục bài báo cáo thực tập theo từng phần để bạn có thể áp dụng và điều chỉnh theo quy định của trường.

Bố cục báo cáo thực tập đầy đủ
Có thể hình dung cấu trúc tổng quát như sau:
| Phần | Nội dung |
|---|---|
| Phần đầu | Bìa, nhận xét, lời cảm ơn, mục lục, danh mục |
| Chương 1 | Tổng quan về đơn vị thực tập |
| Chương 2 | Nội dung/thực trạng vấn đề nghiên cứu |
| Chương 3 | Nhận xét và đề xuất giải pháp |
| Phần cuối | Kết luận, tài liệu tham khảo, phụ lục |
Đây là bố cục báo cáo thực tập phổ biến để tham khảo. Thứ tự, tên chương và số lượng chương có thể thay đổi tùy ngành học, trường và hướng dẫn của giảng viên.
1. Trang bìa báo cáo thực tập
Trang bìa là phần xuất hiện đầu tiên và thường phải tuân thủ khá chặt quy định trình bày của từng trường.
Một bìa báo cáo thường có:
- Tên trường và khoa/viện.
- Tên loại báo cáo.
- Tên đề tài thực tập.
- Họ và tên sinh viên.
- Mã số sinh viên.
- Lớp, khóa.
- Tên đơn vị thực tập.
- Giảng viên hướng dẫn.
- Địa điểm và thời gian hoàn thành.
Ví dụ tên đề tài:
BÁO CÁO THỰC TẬP
Đề tài: Kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH ABC
Sinh viên nên kiểm tra mẫu bìa do khoa hoặc trường cung cấp trước khi tự thiết kế, bởi một số trường có quy định riêng về logo, font chữ, kích thước chữ và cách sắp xếp thông tin.
2. Trang bìa phụ
Sau bìa chính có thể là trang bìa phụ. Nội dung thường tương tự bìa ngoài nhưng được trình bày trên giấy thông thường và không nhất thiết có toàn bộ yếu tố trang trí.
Nếu trường đã cung cấp mẫu, nên sử dụng đúng mẫu thay vì tự thay đổi bố cục.
3. Phiếu nhận xét của đơn vị thực tập
Phần này dành cho doanh nghiệp hoặc cơ quan nơi sinh viên thực tập đánh giá quá trình làm việc.
Các nội dung thường bao gồm thời gian thực tập, ý thức kỷ luật, thái độ, mức độ hoàn thành công việc và nhận xét chung của người phụ trách.
Một số trường yêu cầu chữ ký, họ tên người nhận xét và xác nhận của đơn vị. Vì vậy, sinh viên nên chuẩn bị phần này sớm thay vì chờ đến sát ngày nộp bài.
4. Nhận xét của giảng viên hướng dẫn
Trang nhận xét của giảng viên thường được đặt sau nhận xét của doanh nghiệp. Sinh viên có thể để trống phần nội dung để giảng viên ghi đánh giá sau khi hoàn thành báo cáo.
Tùy quy định, trường có thể có mẫu riêng cho phần này.
5. Lời cảm ơn
Lời cảm ơn trong bố cục bài báo cáo thực tập không cần quá dài. Khoảng 1 trang thường đủ để sinh viên gửi lời cảm ơn đến nhà trường, giảng viên hướng dẫn và doanh nghiệp đã hỗ trợ trong thời gian thực tập.
Nội dung nên ngắn gọn, lịch sự và tránh sử dụng quá nhiều câu mang tính khuôn mẫu.
Ví dụ:
Trong thời gian thực tập tại Công ty TNHH ABC, em đã có cơ hội tiếp cận môi trường làm việc thực tế và vận dụng những kiến thức đã học vào công việc. Em xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Công ty, các anh chị tại phòng Kế toán và giảng viên hướng dẫn đã hỗ trợ em trong quá trình thực tập và hoàn thiện báo cáo.
6. Mục lục
Mục lục giúp người đọc nhanh chóng xác định cấu trúc và vị trí từng nội dung trong báo cáo.
Mục lục thường thể hiện:
- Tên chương.
- Các mục lớn.
- Các tiểu mục.
- Kết luận.
- Tài liệu tham khảo.
- Phụ lục.
Nên sử dụng Heading trong Word và tạo mục lục tự động thay vì nhập số trang thủ công. Khi nội dung thay đổi, sinh viên chỉ cần cập nhật lại mục lục.
7. Danh mục từ viết tắt
Nếu báo cáo sử dụng nhiều thuật ngữ hoặc chữ viết tắt, nên tạo danh mục riêng.
Ví dụ:
| Viết tắt | Nội dung đầy đủ |
|---|---|
| BCTC | Báo cáo tài chính |
| GTGT | Giá trị gia tăng |
| TSCĐ | Tài sản cố định |
| DN | Doanh nghiệp |
| NVL | Nguyên vật liệu |
Nếu bài chỉ có một vài từ viết tắt quen thuộc, phần này có thể không cần thiết.
8. Danh mục bảng, biểu đồ và hình ảnh
Đối với những báo cáo có nhiều bảng số liệu, sơ đồ hoặc hình ảnh, việc lập danh mục riêng giúp bài chuyên nghiệp và dễ theo dõi hơn.
Có thể chia thành:
Danh mục bảng
Danh mục hình
Danh mục sơ đồ
Danh mục biểu đồ
Số thứ tự nên thống nhất với chương. Ví dụ: Bảng 2.1, Bảng 2.2, Hình 2.1…
Phần nội dung chính của báo cáo thực tập
Đây là phần quan trọng nhất trong bố cục báo cáo thực tập. Cấu trúc 3 chương dưới đây có thể áp dụng cho nhiều ngành như kế toán, Marketing, quản trị kinh doanh, Logistics, tài chính – ngân hàng, ngôn ngữ Anh…
Chương 1. Tổng quan về đơn vị thực tập
Chương đầu tiên giúp người đọc hiểu sinh viên đã thực tập ở đâu và doanh nghiệp có những đặc điểm gì liên quan đến đề tài.
1.1. Giới thiệu chung về doanh nghiệp
Có thể trình bày:
- Tên doanh nghiệp.
- Địa chỉ.
- Lĩnh vực hoạt động.
- Quá trình hình thành.
- Sản phẩm/dịch vụ chính.
- Quy mô hoạt động.
Không nên sao chép toàn bộ nội dung giới thiệu từ website doanh nghiệp. Chỉ lựa chọn những thông tin cần thiết cho báo cáo.
1.2. Quá trình hình thành và phát triển
Sinh viên có thể trình bày ngắn gọn các giai đoạn phát triển quan trọng của doanh nghiệp.
Nếu doanh nghiệp hoạt động lâu năm, nên lựa chọn các cột mốc tiêu biểu thay vì liệt kê toàn bộ lịch sử.
1.3. Chức năng và nhiệm vụ
Phần này giải thích doanh nghiệp đang thực hiện hoạt động gì, phục vụ nhóm khách hàng nào và có những chức năng chính nào.
1.4. Cơ cấu tổ chức
Có thể sử dụng sơ đồ để thể hiện mối quan hệ giữa các phòng ban.
Sau sơ đồ nên có đoạn giải thích ngắn về chức năng của những bộ phận có liên quan trực tiếp đến đề tài.
1.5. Bộ phận sinh viên thực tập
Đây là nội dung nên có thay vì chỉ giới thiệu chung về công ty.
Sinh viên cần nêu:
- Tên phòng ban.
- Chức năng.
- Nhiệm vụ.
- Cơ cấu nhân sự.
- Vị trí thực tập.
- Công việc được giao.
Ví dụ, sinh viên Marketing có thể thực tập tại phòng Marketing và tham gia viết nội dung, quản lý mạng xã hội, hỗ trợ chạy quảng cáo hoặc nghiên cứu đối thủ.
Chương 2. Thực trạng nội dung nghiên cứu tại doanh nghiệp
Trong nhiều bố cục báo cáo thực tập, Chương 2 thường chiếm tỷ trọng lớn nhất vì đây là phần thể hiện những gì sinh viên quan sát, thu thập và phân tích từ thực tế.
Tên chương cần thay đổi theo đề tài.
Ví dụ:
Đề tài kế toán:
Thực trạng kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH ABC.
Đề tài Marketing:
Thực trạng hoạt động Digital Marketing tại Công ty ABC.
Đề tài Logistics:
Thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty ABC.
2.1. Khái quát nội dung nghiên cứu
Đầu chương nên giới thiệu ngắn gọn quy trình hoặc hoạt động mà sinh viên sẽ phân tích.
Không nên đưa quá nhiều lý thuyết vào phần này nếu Chương 2 được yêu cầu tập trung vào thực trạng.
2.2. Quy trình thực tế tại doanh nghiệp
Đây là phần nên trình bày chi tiết.
Có thể sử dụng:
- Sơ đồ quy trình.
- Chứng từ.
- Bảng số liệu.
- Hình ảnh.
- Biểu đồ.
- Tình huống thực tế.
Ví dụ với đề tài bán hàng:
| Chỉ tiêu | Năm 2024 | Năm 2025 | Tăng/giảm |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 8,25 tỷ | 9,47 tỷ | +14,79% |
| Giá vốn | 5,62 tỷ | 6,31 tỷ | +12,28% |
| Lợi nhuận gộp | 2,63 tỷ | 3,16 tỷ | +20,15% |
Sau bảng phải có phần nhận xét và phân tích. Không nên chèn số liệu nhưng không giải thích ý nghĩa của sự thay đổi.
2.3. Công việc sinh viên thực hiện
Một bố cục bài báo cáo thực tập tốt không chỉ phân tích doanh nghiệp mà còn cần thể hiện quá trình sinh viên trực tiếp tham gia.
Có thể trình bày:
- Công việc được giao.
- Quy trình thực hiện.
- Công cụ/phần mềm sử dụng.
- Kết quả đạt được.
- Kiến thức và kỹ năng học được.
- Những khó khăn gặp phải.
Phần này giúp báo cáo thể hiện rõ tính chất “thực tập”, tránh biến bài thành một bài nghiên cứu lý thuyết thuần túy.
2.4. Đánh giá thực trạng
Sau khi trình bày số liệu và quy trình, sinh viên cần đưa ra đánh giá.
Nên chia thành:
Ưu điểm: những điểm doanh nghiệp đang thực hiện tốt.
Hạn chế: những vấn đề còn tồn tại.
Nguyên nhân: giải thích vì sao những hạn chế đó xuất hiện.
Nếu đang gặp khó khăn ở khâu xây dựng đề cương, triển khai Chương 2 hoặc xử lý số liệu doanh nghiệp, sinh viên có thể tham khảo thuê viết báo cáo thực tập để được hỗ trợ theo đề tài và yêu cầu cụ thể của trường.

Chương 3. Nhận xét và đề xuất giải pháp
Chương 3 không nên viết giải pháp chung chung. Nội dung phải xuất phát từ những vấn đề đã phân tích ở Chương 2.
3.1. Nhận xét chung
Sinh viên tổng hợp những điểm nổi bật sau quá trình nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp.
Có thể đánh giá về:
- Quy trình làm việc.
- Nhân sự.
- Công nghệ.
- Công tác quản lý.
- Hoạt động chuyên môn.
- Kết quả đạt được.
3.2. Ưu điểm
Chỉ ra những điểm doanh nghiệp đang thực hiện hiệu quả và giải thích vì sao đó là ưu điểm.
Ví dụ, doanh nghiệp sử dụng phần mềm kế toán giúp giảm thời gian nhập liệu và thuận tiện hơn trong việc đối chiếu chứng từ.
3.3. Hạn chế
Các hạn chế phải có căn cứ từ Chương 2.
Ví dụ, nếu Chương 2 cho thấy doanh nghiệp chưa có quy trình quản lý công nợ rõ ràng thì Chương 3 có thể xác định đây là một hạn chế cần cải thiện.
3.4. Đề xuất giải pháp
Mỗi giải pháp nên tương ứng với một vấn đề đã phát hiện.
Có thể trình bày theo cấu trúc:
Hạn chế → Nguyên nhân → Giải pháp → Kết quả kỳ vọng.
Cách này giúp giải pháp có logic hơn và tránh tình trạng đề xuất những nội dung không liên quan đến thực trạng doanh nghiệp.
Phần cuối trong bố cục báo cáo thực tập
Sau ba chương nội dung chính, sinh viên cần hoàn thiện kết luận, tài liệu tham khảo và phụ lục.
1. Kết luận
Kết luận thường khoảng 1–2 trang và không cần đưa thêm nội dung hoàn toàn mới.
Có thể tóm tắt:
- Nội dung đã nghiên cứu.
- Kết quả thực tập.
- Những vấn đề đã phân tích.
- Kiến thức và kinh nghiệm đạt được.
- Hạn chế của bài báo cáo.
Kết luận nên ngắn gọn và bám sát mục tiêu đã nêu ở phần đầu.
2. Tài liệu tham khảo
Các tài liệu đã sử dụng trong bài cần được liệt kê thống nhất theo một chuẩn trích dẫn.
Nguồn có thể bao gồm:
- Giáo trình.
- Sách chuyên ngành.
- Bài báo khoa học.
- Văn bản pháp luật.
- Báo cáo doanh nghiệp.
- Website chính thống.
Không nên đưa vào danh mục những tài liệu không thực sự được sử dụng hoặc trích dẫn trong bài.
3. Phụ lục
Phụ lục dùng để chứa những tài liệu cần thiết nhưng nếu đưa toàn bộ vào nội dung chính sẽ khiến báo cáo quá dài.
Ví dụ:
- Phiếu khảo sát.
- Bảng số liệu chi tiết.
- Hóa đơn.
- Chứng từ.
- Hợp đồng.
- Hình ảnh thực tập.
- Nhật ký thực tập.
- Biểu mẫu của doanh nghiệp.
Mỗi phụ lục nên được đánh số và đặt tên rõ ràng.
Mẫu bố cục báo cáo thực tập hoàn chỉnh
Nếu chưa biết sắp xếp bài như thế nào, bạn có thể tham khảo khung sau:
PHẦN ĐẦU
- Trang bìa.
- Trang bìa phụ.
- Nhận xét của đơn vị thực tập.
- Nhận xét của giảng viên.
- Lời cảm ơn.
- Mục lục.
- Danh mục từ viết tắt.
- Danh mục bảng.
- Danh mục hình/sơ đồ.
CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ ĐƠN VỊ THỰC TẬP
1.1. Giới thiệu chung
1.2. Quá trình hình thành và phát triển
1.3. Chức năng và nhiệm vụ
1.4. Cơ cấu tổ chức
1.5. Giới thiệu bộ phận thực tập
CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
2.1. Khái quát vấn đề nghiên cứu
2.2. Quy trình thực tế tại doanh nghiệp
2.3. Phân tích số liệu/thực trạng
2.4. Công việc sinh viên thực hiện
2.5. Đánh giá thực trạng
CHƯƠNG 3. NHẬN XÉT VÀ GIẢI PHÁP
3.1. Nhận xét chung
3.2. Ưu điểm
3.3. Hạn chế và nguyên nhân
3.4. Giải pháp đề xuất
PHẦN CUỐI
- Kết luận.
- Tài liệu tham khảo.
- Phụ lục.
Bố cục báo cáo thực tập theo từng ngành có giống nhau không?
Khung tổng thể có thể tương đối giống nhau nhưng nội dung bên trong cần thay đổi theo chuyên ngành.
Sinh viên kế toán thường tập trung vào chứng từ, tài khoản, sổ sách và nghiệp vụ hạch toán. Sinh viên Marketing có thể phân tích khách hàng, kênh truyền thông, nội dung, quảng cáo và kết quả chiến dịch. Với Logistics, nội dung thường liên quan đến quy trình giao nhận, vận tải, kho bãi, xuất nhập khẩu hoặc chuỗi cung ứng.
Sinh viên ngôn ngữ Anh thực tập tại trung tâm ngoại ngữ lại có thể tập trung vào hoạt động giảng dạy, trợ giảng, chăm sóc học viên, biên phiên dịch hoặc tổ chức lớp học.
Vì vậy, không nên lấy một bố cục báo cáo thực tập của ngành khác rồi thay tên đề tài mà giữ nguyên toàn bộ các mục bên trong.
Báo cáo thực tập nên dài bao nhiêu trang?
Không có một số trang áp dụng cho mọi trường. Yêu cầu về độ dài phụ thuộc vào chuyên ngành, loại báo cáo và quy định của khoa.
Thay vì cố kéo dài số trang, sinh viên nên ưu tiên đầy đủ các phần bắt buộc, cân đối dung lượng giữa các chương và dành nhiều nội dung hơn cho phần thực trạng.
Ví dụ, nếu báo cáo khoảng 30–40 trang nội dung, không nên dành 15 trang chỉ để giới thiệu lịch sử doanh nghiệp nhưng phần phân tích thực trạng chỉ có vài trang.
Những lỗi thường gặp khi xây dựng bố cục bài báo cáo thực tập
Một số lỗi khiến bài mất cân đối gồm chương 1 quá dài, đưa quá nhiều lý thuyết nhưng ít số liệu thực tế, Chương 2 chỉ mô tả mà không phân tích, giải pháp không liên quan đến hạn chế và phụ lục không được dẫn chiếu trong nội dung.
Một lỗi khác là xây dựng đề cương trước khi kiểm tra yêu cầu của trường. Sinh viên nên ưu tiên form hoặc hướng dẫn chính thức của khoa, sau đó mới tham khảo các bố cục phổ biến trên Internet.
Nếu thời gian hoàn thiện bài ngắn hoặc báo cáo đang phải chỉnh sửa nhiều lần theo nhận xét của giảng viên, bạn có thể tham khảo viết thuê báo cáo thực tập để hỗ trợ xây dựng nội dung theo đề tài, form trường và tiến độ cụ thể.
Kết luận
Một bố cục báo cáo thực tập hợp lý nên tạo được mạch nội dung từ giới thiệu doanh nghiệp → phân tích thực trạng → nhận xét → đề xuất giải pháp. Phần đầu cần đầy đủ các thành phần hình thức, trong khi phần cuối hoàn thiện bằng kết luận, tài liệu tham khảo và phụ lục.
Khung 3 chương là cấu trúc phổ biến và dễ áp dụng, nhưng không phải quy định cố định cho tất cả trường. Trước khi viết, sinh viên nên kiểm tra form của khoa, xác định đề tài và lập đề cương chi tiết. Làm tốt bước này sẽ giúp quá trình viết báo cáo nhanh hơn và hạn chế phải thay đổi cấu trúc khi bài đã gần hoàn thành.







